hương bạ

hương bạ

Ông hương bạ ngồi ghi chép sổ sách trong đình làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Nội dung của sổ sách làng xã: "hương bạ" chỉ toàn bộ các ghi chép, văn bản quản lý hành chính của một làng, trong xã hội phong kiến Việt Nam. Đây tài liệu ghi lại các thông tin về nhân khẩu, ruộng đất, thuế khóa, các quy định của làng.
    • Sổ bộ của làng: "hương bạ" cũng có thể được hiểu cuốn sổ ghi chép chính thức của làng, dùng để lưu trữ tra cứu thông tin.
dụ sử dụng
  • (Các cụ già trong làng vẫn còn nhớ đến sổ sách hành chính của làng thời xưa.)
  • (Cuốn sổ của làng ghi chi tiết tên tuổi ruộng đất của mỗi người dân.)
  • (Việc tra cứu sổ bộ của làng giúp giải quyết các tranh chấp về đất đai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lục hương bạ": hành động tra cứu hoặc sao chép nội dung từ sổ sách của làng.

    • Quan lại thường lục hương bạ để kiểm tra thuế. (Các quan chức thường tra cứu sổ sách của làng để kiểm tra việc nộp thuế.)
  • "hương bạ làng": cụm từ nhấn mạnh sổ bộ của một làng cụ thể.

    • Hương bạ làng tôi đã bị thất lạc từ lâu. (Sổ bộ của làng tôi đã bị mất từ lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hương (danh từ): làng, (trong ngữ cảnh lịch sử).

    • Hương ước quy định của làng. (Hương ước các quy tắc do làng đặt ra.)
  • Bạ (danh từ): sổ sách, văn bản ghi chép.

    • Bạ địa chính ghi lại thông tin về đất đai. (Sổ địa chính ghi lại thông tin về đất đai.)
Từ đồng nghĩa
  • Sổ bộ làng: cuốn sổ ghi chép hành chính của làng.
  • Văn bản hành chính làng: tài liệu quản lý của làng xã.
  • Tịch điền: sổ ghi chép ruộng đất (thường dùng trong ngữ cảnh cổ).
Thành ngữ liên quan
  • Không từ hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hương bạ", đây thuật ngữ hành chính cổ, ít xuất hiện trong văn nói hoặc thành ngữ.